Dịch

combined effect

danh từ (noun)
US/kəmˈbaɪnd əˈfɛkt/

Nghĩa chính

  1. Tác động kết hợp, hiệu ứng tổng hợpdanh từthe result produced by two or more factors together

Ví dụ

  • .Tác động kết hợp của chế độ ăn và tập luyện cải thiện sức khỏe.

AI