Dịch

combinable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể kết hợp đượctính từAble to be combined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combinableDạng gốc (base form)
  2. more combinableSo sánh hơn (comparative)
  3. most combinableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI