colourist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tô màu; một nghệ sĩ có tài tô màudanh từOne who colours; an artist with a talent for colouring
- Thợ làm tóc chuyên về nhuộm và nhuộm tócdanh từA hairdresser who is a specialist in colouring and tinting hair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colouristDạng gốc (base form)
- colouristsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha