Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colorista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tô màu
danh từ
colourist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colorista
Dạng gốc
(base form)
colorista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colourist
Người tô màu; một nghệ sĩ có tài tô màu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
colorismo
AI
1
Người tô màu
1
Người tô màu
1
Người tô màu