Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colossalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính khổng lồ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being colossal.
Nguồn gốc
(etymology)
colossal
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
colosalismo
giống đực
Sự khổng lồ
AI
1
Tính khổng lồ
1
Tính khổng lồ
1
Tính khổng lồ