colosalismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự khổng lồdanh từcolossalness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colosalismoDạng gốc (base form)
- colosalismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)