Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colorpuncture
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
l
.
ə
ˌ
p
ʌ
ŋ
k
.
t
͡
ʃ
ɜ/
US
/ˈ
k
ʌ
l
.ɚˌ
p
ʌ
ŋ
k
.
t
͡
ʃ
ɝ/
Nghĩa chính
1
Dạng thuốc thay thế trong đó ánh sáng màu được chiếu vào các huyệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of alternative medicine in which coloured light is shone on acupoints.
Nguồn gốc
(etymology)
color
+
acupuncture
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cromopuntura
giống cái
Đâm thủng màu
AI
1
Dạng thuốc thay thế trong đó ánh sáng màu được chiếu vào các huyệt
1
Dạng thuốc thay thế trong đó ánh sáng màu được chiếu vào các huyệt
1
Dạng thuốc thay thế trong đó ánh sáng màu được chiếu vào các huyệt