Dịch

colorpuncture

danh từ (noun)
UK/ˈkʌl.əˌpʌŋk.t͡ʃɜ/US/ˈkʌl.ɚˌpʌŋk.t͡ʃɝ/

Nghĩa chính

  1. Dạng thuốc thay thế trong đó ánh sáng màu được chiếu vào các huyệtdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of alternative medicine in which coloured light is shone on acupoints.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI