Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromopuntura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đâm thủng màu
danh từ
colorpuncture
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromopuntura
Dạng gốc
(base form)
cromopuntura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
colorpuncture
Dạng thuốc thay thế trong đó ánh sáng màu được chiếu vào các huyệt
AI
1
Đâm thủng màu
1
Đâm thủng màu
1
Đâm thủng màu