colorcast
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Truyền hình màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An undesirable tint of color affecting another color in a photograph, due to an incorrect balance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colorcastDạng gốc (base form)
- colorcastsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Phát sóng truyền hình màu
- To broadcast television in color.