Dịch

colorcast

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Truyền hình màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An undesirable tint of color affecting another color in a photograph, due to an incorrect balance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colorcastDạng gốc (base form)
  2. colorcastsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Phát sóng truyền hình màu
  1. To broadcast television in color.

Họ từ (word family)

cùng gốc colorcast

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

colorcast

động từ

color-cast

AI