Dịch

colombo là dạng khác của calumba

calumba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rễ cây đắng (Jateorhiza palmata), bản địa của Mozambique, được dùng làm thuốc bổ và sát trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)A bitter root of a plant (Jateorhiza palmata), indigenous to Mozambique, and used as a tonic and antiseptic.

Cụm từ (phrase)

American columbodanh từCác chi Frasera của các loại thảo mộc lâu năm thuộc họ cây khổ sâm, đặc biệt là Frasera caroliniensis

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Hausakalumba“small tree”

AI