calumba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rễ cây đắng (Jateorhiza palmata), bản địa của Mozambique, được dùng làm thuốc bổ và sát trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)A bitter root of a plant (Jateorhiza palmata), indigenous to Mozambique, and used as a tonic and antiseptic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| American columbodanh từ | danh từ | Các chi Frasera của các loại thảo mộc lâu năm thuộc họ cây khổ sâm, đặc biệt là Frasera caroliniensis |
Họ từ (word family)
cùng gốc calumbaNguồn gốc (etymology)
- từ Hausakalumba“small tree”