Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colloquist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói chuyện (với ai)
danh từ
One who takes part in a colloquy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colloquist
Dạng gốc
(base form)
colloquist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
colloquy
+
-ist
AI
1
Người nói chuyện (với ai)
1
Người nói chuyện (với ai)
1
Người nói chuyện (với ai)