Dịch

colleen

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cô gáidanh từA girl.
  2. Thiếu nữdanh từA young single woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colleenDạng gốc (base form)
  2. colleensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • \ .Dọc theo con đường nhỏ xanh mát, một thiếu nữ ngọt ngào bước đến và mỉm cười khi đi ngang qua tôi.

AI