colleen
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cô gáidanh từA girl.
- Thiếu nữdanh từA young single woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colleenDạng gốc (base form)
- colleensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- \ .Dọc theo con đường nhỏ xanh mát, một thiếu nữ ngọt ngào bước đến và mỉm cười khi đi ngang qua tôi.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Irelandcailín