collarbone
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương đòn, xương quai xanhdanh từThe bone joining the shoulder and the breastbone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collarboneDạng gốc (base form)
- collarbonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy bị trật xương đòn khi đang chơi.
- .Tôi bị gãy xương đòn.
- .Tôi bị gãy xương đòn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xương đòn
Họ từ (word family)
cùng gốc collarboneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha