Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
collagey
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như ảnh ghép
tính từ
collagelike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collagey
Dạng gốc
(base form)
more collagey
So sánh hơn
(comparative)
most collagey
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
collage
+
-y
Ví dụ
And
they
end
up
being
quite
collagey
sort
of
pieces
,
almost
like
a
revue
,
a
series
of
sketches
.
AI
1
Giống như ảnh ghép
1
Giống như ảnh ghép
1
Giống như ảnh ghép