Dịch

cold water

UK/ˈkəʊld ˈwɔː.tə/US/ˈkoʊld ˈwɔ.tə/

Nghĩa chính

  1. Nước lạnh

Cụm từ (phrase)

Cold Water Creekdanh từ riêngNhánh của sông Missouri ở phía bắc Quận St. Louis, Missouri
pour cold water onđộng từĐồng nghĩa với throw cold water on
throw cold water onđộng từGiội gáo nước lạnh vào; làm cho nản chí
pour cold water overđộng từĐồng nghĩa với throw cold water on
pour cold water on somethingDội gáo nước lạnh vào

Ví dụ

  • .Hãy dùng nước lạnh để rửa rau củ.

AI