Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cold voice
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
v
ɔɪ
s
/
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
v
ɔɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giọng lạnh lùng
Ví dụ
He
answered
in
a
cold
voice
.
Anh ấy trả lời bằng giọng lạnh lùng.
Xuất hiện ở từ khác
cold
kết hợp
giọng lạnh lùng
AI
1
Giọng lạnh lùng
1
Giọng lạnh lùng
1
Giọng lạnh lùng