Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold meat cart
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
m
iː
t
ˈ
k
ɑː
t
/
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
m
i
t
ˈ
k
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc xe tang
danh từ
A hearse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cold meat cart
Dạng gốc
(base form)
cold meat cart
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carroza
Xe tang (xe đưa thi thể đi chôn)
AI
1
Chiếc xe tang
1
Chiếc xe tang
1
Chiếc xe tang