Dịch

cold meat cart

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊld ˈmiːt ˈkɑːt/US/ˈkoʊld ˈmit ˈkɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tangdanh từA hearse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold meat cartDạng gốc (base form)
  2. cold meat cartsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI