Nghĩa chính
- Các loại thịt nấu chín nguội như thịt hộp hoặc thịt hộp, thịt thư rác, thịt lợn băm nhỏ, thịt bò bắp, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any cold cooked meat such as luncheon meat or lunch meat, spam, chopped pork, corned beef, and so on.
- Hoặc nhiều xác chết, hoặc những người sắp bị giếtdanh từkhông đếm được (uncountable)One or more corpses, or people soon to be killed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cold meatDạng gốc (base form)
- cold meatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cold meat boxdanh từ | danh từ | Chiếc quan tài |
| cold meat traindanh từ | danh từ | Chuyến tàu cuối cùng trong đêm mà các sĩ quan có thể đến Aldershot qua Đường sắt Tây Nam |
| cold meat cartdanh từ | danh từ | Chiếc xe tang |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- ?