Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cold look
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
l
ʊ
k
/
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
l
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Ánh nhìn lạnh lùng
Ví dụ
She
gave
me
a
cold
look
and
walked
away
.
Cô ấy ném cho tôi một ánh nhìn lạnh lùng rồi bước đi.
Xuất hiện ở từ khác
cold
kết hợp
ánh nhìn lạnh lùng
AI
1
Ánh nhìn lạnh lùng
1
Ánh nhìn lạnh lùng
1
Ánh nhìn lạnh lùng