Nghĩa chính
- Cà phê, thức uống dạng lỏng, được tạo ra bằng cách ngâm bã trong nước không đun nóng trong nhiều giờ (thường là 12-24 giờ) và sau đó lọc bỏ bãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)coffee, the liquid drink, which was created by steeping grounds in unheated water for hours (usually 12-24 hours) and then filtering out the grounds
- Một khẩu phần như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a serving of such
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cold brew coffeeDạng gốc (base form)
- cold brew coffeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cold brewdanh từ | danh từ | Viết tắt của cold brew coffee |
Ví dụ
- . , .
- , .