Dịch

cold brew

danh từ (noun)
US/ˈkoʊld ˈbɹu/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của cold brew coffeedanh từAbbreviation of cold brew coffee.
  2. Bia ướp lạnhdanh từa chilled beer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold brewDạng gốc (base form)
  2. cold brewsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cold brew coffeedanh từCà phê, thức uống dạng lỏng, được tạo ra bằng cách ngâm bã trong nước không đun nóng trong nhiều giờ (thường là 12-24 giờ) và sau đó lọc bỏ bã

Ví dụ

  • , .

AI