Dịch

cold beer

UK/ˈkəʊld ˈbɪə/US/ˈkoʊld ˈbɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Bia lạnh

Cụm từ (phrase)

have no fear of ice cold beercụm từDùng để ghi nhớ các nguyên tố ổn định hai nguyên tử trong bảng tuần hoàn: hydro, nitơ, flo, oxy, iốt, clo, brom

AI