Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cold beer
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
b
ɪə
/
US
/ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
b
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Bia lạnh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
have no fear of ice cold beer
cụm từ
cụm từ
Dùng để ghi nhớ các nguyên tố ổn định hai nguyên tử trong bảng tuần hoàn: hydro, nitơ, flo, oxy, iốt, clo, brom
Xuất hiện ở từ khác
beer
kết hợp
bia lạnh
AI
1
Bia lạnh
1
Bia lạnh
1
Bia lạnh