Dịch

cojuror

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trong nhóm người cùng nhau tuyên thệdanh từOne of a group of people who swear an oath together

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cojurorDạng gốc (base form)
  2. cojurorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI