Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cojuror
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trong nhóm người cùng nhau tuyên thệ
danh từ
One of a group of people who swear an oath together
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cojuror
Dạng gốc
(base form)
cojuror
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
juror
AI
1
Người trong nhóm người cùng nhau tuyên thệ
1
Người trong nhóm người cùng nhau tuyên thệ
1
Người trong nhóm người cùng nhau tuyên thệ