Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cointernalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nội bộ hóa cùng với cái khác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Internalized along with another.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
internalized
AI
1
Nội bộ hóa cùng với cái khác
1
Nội bộ hóa cùng với cái khác
1
Nội bộ hóa cùng với cái khác