coinhabit
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cùng chung sốngđộng từTo inhabit together
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coinhabitNguyên thể (infinitive)
- coinhabitsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- coinhabitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- coinhabitingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha