Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coheir
danh từ
(noun)
UK
/
k
əʊ
ˈɛː(
ə
)/
nguồn
US
/
k
oʊ
ˈɛɚ/
Nghĩa chính
1
Người cùng thừa kế
danh từ
One of several who are heirs to an estate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coheir
Dạng gốc
(base form)
coheir
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
heir
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coheir
coheir
ess
Người đàn bà cùng thừa kế
danh từ
coheir
ship
Sự cùng thừa kế
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coheredero
giống đực
Người đồng thừa kế
AI
1
Người cùng thừa kế
1
Người cùng thừa kế
1
Người cùng thừa kế