Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cohabitational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem cohabit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cohabitation.
Nguồn gốc
(etymology)
cohabitation
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cohabitacional
Chung sống
AI
1
Xem cohabit
1
Xem cohabit
1
Xem cohabit