Dịch

cognately

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách có cùng nguồn gốctrạng từIn a way that is cognate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cognatelyDạng gốc (base form)
  2. more cognatelySo sánh hơn (comparative)
  3. most cognatelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI