Dịch

cogitation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình suy nghĩ; suy ngẫm, cân nhắc, thiền địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of cogitating; contemplation, deliberation, reflection, meditation.
  2. Suy nghĩ, ý tưởng, quan niệm được cân nhắc kỹ lưỡngdanh từđếm được (countable)A carefully considered thought, idea, notion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogitationDạng gốc (base form)
  2. cogitationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạicōgitātiō
  2. từ tiếng Anh trung đạicogitacioun
  3. từ tiếng Pháp cổcogitaciun

Ví dụ

Ngôn ngữ khác

AI