Nghĩa chính
- Quá trình suy nghĩ; suy ngẫm, cân nhắc, thiền địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of cogitating; contemplation, deliberation, reflection, meditation.
- Suy nghĩ, ý tưởng, quan niệm được cân nhắc kỹ lưỡngdanh từđếm được (countable)A carefully considered thought, idea, notion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cogitationDạng gốc (base form)
- cogitationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạicōgitātiō
- từ tiếng Anh trung đạicogitacioun
- từ tiếng Pháp cổcogitaciun
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc cogitationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha