Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cofunded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được tài trợ bởi hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
funded by two or more people or organizations
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
funded
AI
1
Được tài trợ bởi hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức
1
Được tài trợ bởi hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức
1
Được tài trợ bởi hai hoặc nhiều người hoặc tổ chức