Dịch

coffolate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A hot drink made from coffee and chocolate or cocoa; mocha.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coffolateDạng gốc (base form)
  2. coffolatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • […] 1 .

AI