coffolate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A hot drink made from coffee and chocolate or cocoa; mocha.chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coffolateDạng gốc (base form)
- coffolatesSố nhiều (plural)