Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coffinite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật silicat chứa urani màu nâu hoặc đen
danh từ
A brown or black uranium-bearing silicate mineral.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coffinite
Dạng gốc
(base form)
coffinite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Coffin
+
-ite
AI
1
Khoáng vật silicat chứa urani màu nâu hoặc đen
1
Khoáng vật silicat chứa urani màu nâu hoặc đen
1
Khoáng vật silicat chứa urani màu nâu hoặc đen