Dịch

coffinful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nội dung của một chiếc quan tàidanh từThe contents of a coffin.
  2. Số lượng mà một chiếc quan tài có thể chứa đượcdanh từThe amount that a coffin can hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coffinfulDạng gốc (base form)
  2. coffinfulsSố nhiều (plural)
  3. coffinsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • : , , .

AI