coffinful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nội dung của một chiếc quan tàidanh từThe contents of a coffin.
- Số lượng mà một chiếc quan tài có thể chứa đượcdanh từThe amount that a coffin can hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coffinfulDạng gốc (base form)
- coffinfulsSố nhiều (plural)
- coffinsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.