Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coeternal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cùng sống vĩnh hằng
tính từ
Jointly or equally eternal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coeternal
coeternal
ly
Một cách đồng thời
trạng từ
coeternal
ness
Trạng thái hay tính chất của sự tồn tại vĩnh cửu
danh từ
Từ liên quan
(related word)
consubstancial
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
eternal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coeterno
Đồng thời
Ví dụ
Jesus
Christ
is
coeternal
with
God
.
AI
1
Cùng sống vĩnh hằng
1
Cùng sống vĩnh hằng
1
Cùng sống vĩnh hằng