coercionist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thực hiện hoặc ủng hộ việc ép buộc (hoặc chính phủ bằng cách ép buộc)danh từA person who practices, or advocates coercion (or government by coercion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coercionistDạng gốc (base form)
- coercionistsSố nhiều (plural)