coenurosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhiễm ký sinh trùng của ấu trùng sán dây Taenia; phổ biến nhất ở động vật móng guốc và canidsdanh từkhông đếm được (uncountable)A parasitic infestation of Taenia tapeworm larvae; most common in ungulates and canids
- Bệnh gây ra bởi sự phá hoại như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)The disease caused by such an infestation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coenurosisDạng gốc (base form)
- coenuroses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớicoenurus