Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coeducational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của hoặc liên quan đến coeducation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to coeducation
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coeducational
coeducational
ly
Theo cách đồng giáo dục
trạng từ
coeducational
ism
Chính sách đồng giáo dục
danh từ
coeducational
ist
Người đề xướng việc giáo dục chung
danh từ
coeducational
ize
Thực hiện coeducational
động từ
Nguồn gốc
(etymology)
coeducation
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coeducativo
Đồng giáo dục
coeducacional
Đồng giáo dục
AI
1
Của hoặc liên quan đến coeducation
1
Của hoặc liên quan đến coeducation
1
Của hoặc liên quan đến coeducation