Dịch

coeducationalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đề xướng việc giáo dục chungdanh từA proponent of coeducation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coeducationalistDạng gốc (base form)
  2. coeducationalistsSố nhiều (plural)

AI