Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codirectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoạt động cùng hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Operating in the same direction
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
contradirectional
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
directional
Họ từ
(word family)
cùng gốc
codirectional
codirectional
ly
Một cách đồng hướng
trạng từ
AI
1
Hoạt động cùng hướng
1
Hoạt động cùng hướng
1
Hoạt động cùng hướng