Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codetermination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc cùng tham dự vào sự quyết định một chính sách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cooperation between management and workers in making policy.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
determination
AI
1
Việc cùng tham dự vào sự quyết định một chính sách
1
Việc cùng tham dự vào sự quyết định một chính sách
1
Việc cùng tham dự vào sự quyết định một chính sách