Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codeclination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng cách cực
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
polar distance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codeclination
Dạng gốc
(base form)
codeclination
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
declination
AI
1
Khoảng cách cực
1
Khoảng cách cực
1
Khoảng cách cực