Dịch

codeclination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)polar distance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codeclinationDạng gốc (base form)
  2. codeclinationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI