Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể mã hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being coded.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
codability
Nguồn gốc
(etymology)
code
+
-able
AI
1
Có thể mã hóa
1
Có thể mã hóa
1
Có thể mã hóa