Dịch

codability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng được mã hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to be coded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codabilityDạng gốc (base form)
  2. codabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI