Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocycle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng chu kỳ
danh từ
A cochain that is in the kernel of a coboundary map.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocycle
Dạng gốc
(base form)
cocycle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
cycle
AI
1
Đồng chu kỳ
1
Đồng chu kỳ
1
Đồng chu kỳ