Dịch

cockadoodle

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The crow of a cock; cock-a-doodle-doo.chưa dịchđộng từ
  2. Con chó được lai giữa chó cocker spaniel và chó poodledanh từA dog that is a cross between a cocker spaniel and a poodle.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cockadoodleNguyên thể (infinitive)
  2. cockadoodlesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. cockadoodledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cockadoodlingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cockadoodle brothdanh từLy rượu mạnh pha với trứng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • , .
  • “”? ( ? ?")

AI