Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cochlearly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt ốc tai
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of the cochlea.
Nguồn gốc
(etymology)
cochlear
+
-ly
AI
1
Về mặt ốc tai
1
Về mặt ốc tai
1
Về mặt ốc tai