Dịch

cobwebbery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối mạng nhện; bất cứ điều gì che khuất tầm nhìn hoặc phức tạp nhưng mỏng manhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mass of cobwebs; anything that obscures the vision or is elaborate yet flimsy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobwebberyDạng gốc (base form)
  2. cobwebberiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; , , , , .

AI