cobwebbery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối mạng nhện; bất cứ điều gì che khuất tầm nhìn hoặc phức tạp nhưng mỏng manhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mass of cobwebs; anything that obscures the vision or is elaborate yet flimsy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobwebberyDạng gốc (base form)
- cobwebberiesSố nhiều (plural)