Dịch

cobwall

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tường làm bằng lõi ngô (đất sét trộn rơm)danh từA wall made of cob (clay mixed with straw).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobwallDạng gốc (base form)
  2. cobwallsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cob“clay mixed with straw”wall

Ví dụ

  • —', , ,' — , , . ' ,' , , —' , .'

AI