Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cobwall
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tường làm bằng lõi ngô (đất sét trộn rơm)
danh từ
A wall made of cob (clay mixed with straw).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobwall
Dạng gốc
(base form)
cobwall
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cob
“clay mixed with straw”
+
wall
Ví dụ
She
drove
full-head
at
the
cobwall
—'
Oh
,
Jack
,
slip
off
,
'
screamed
Annie
—
then
she
turned
like
light
,
when
I
thought
to
crush
her
,
and
ground
my
left
knee
against
it
.
'
Mux
me
,
'
I
cried
,
for
my
breeches
were
broken
,
and
short
words
went
the
furthest
—'
if
you
kill
me
,
you
shall
die
with
me
.
'
AI
1
Tường làm bằng lõi ngô (đất sét trộn rơm)
1
Tường làm bằng lõi ngô (đất sét trộn rơm)
1
Tường làm bằng lõi ngô (đất sét trộn rơm)