Dịch

cobful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một lõi ngôdanh từEnough to fill a cob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobfulDạng gốc (base form)
  2. cobfulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : , .
  • , , grub-hook , ...

AI